bronx cheer

bronx cheer

A baseball fan gives the pitcher a loud Bronx cheer after a bad pitch.

Định nghĩa

Danh từ: Tiếng la ó, tiếng huýt sáo phản đối: "bronx cheer" một tiếng động, thường tiếng la, huýt sáo hoặc tiếng ồn chế nhạo, được tạo ra để thể hiện sự không hài lòng, khinh bỉ hoặc phản đối, đặc biệt trong các sự kiện thể thao hoặc biểu diễn công cộng. Từ này bắt nguồn từ khu vực Bronx, New York, nơi loại tiếng ồn này phổ biến.

dụ sử dụng
  • (Khán giả đã la ó ầm ĩ vị chính trị gia khi ông ta bắt đầu bài phát biểu của mình.)
  • (Thay vì tràng pháo tay, đội bóng đã nhận được tiếng la ó phản đối từ những người hâm mộ thất vọng.)
  • (Câu chuyện cười của diễn viên hài không gây được tiếng cười, đám đông đáp lại bằng tiếng huýt sáo chế nhạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a bronx cheer": la ó hoặc chế nhạo ai đó một cách công khai.

    • The referee's decision was so bad that the entire stadium gave him a bronx cheer. (Quyết định của trọng tài tệ đến nỗi cả sân vận động đã la ó ông ta.)
  • "to receive a bronx cheer": bị đám đông phản đối hoặc chế nhạo.

    • The new policy received a bronx cheer from the employees during the meeting. (Chính sách mới đã bị nhân viên la ó phản đối trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bronx cheer (n): không biến thể chính thức nào khác ngoài dạng danh từ này. Từ này một cụm danh từ cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Catcall: tiếng huýt sáo hoặc la ó chế nhạo (thường hướng vào người biểu diễn hoặc phụ nữ).
    • The actress was upset by the catcalls from the audience. (Nữ diễn viên đã buồn bã những tiếng huýt sáo chế nhạo từ khán giả.)
  • Boo: tiếng la ó phản đối (thường ngắn gọn trực tiếp hơn).
    • The singer was booed off the stage. (Ca sĩ đã bị la ó xuống sân khấu.)
  • Raspberry: một âm thanh chế nhạo tạo ra bằng cách thè lưỡi thổi, tương tự như "bronx cheer".
    • He blew a raspberry to show his disapproval. (Anh ấy đã thổi một tiếng chế nhạo để thể hiện sự phản đối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bronx cheer" đây một danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Give someone the bird: một thành ngữ thông tục khác có nghĩa tương tự, chỉ hành động chế nhạo hoặc phản đối (thường bằng cách giơ ngón tay giữa hoặc la ó).
    • The fans gave the player the bird after he missed the goal. (Người hâm mộ đã la ó cầu thủ sau khi anh ta bỏ lỡ bàn thắng.)
  • Boo off the stage: la ó để đuổi ai đó khỏi sân khấu.
    • The bad performance was booed off the stage. (Màn trình diễn tồi đã bị la ó đuổi khỏi sân khấu.)